Trong lĩnh vực vận chuyển cấp cứu và chăm sóc sức khỏe, việc lựa chọn một mẫu xe cứu thương đạt tiêu chuẩn quốc tế đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong số các dòng xe đang được sử dụng rộng rãi hiện nay, cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace được đánh giá là một trong những lựa chọn hàng đầu nhờ độ bền cao, khả năng vận hành ổn định và chi phí khai thác hợp lý.
Với nền tảng từ dòng xe thương mại nổi tiếng của Toyota, phiên bản cứu thương được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cấp cứu ngoại viện, vận chuyển bệnh nhân và hỗ trợ y tế lưu động. Bài viết của Kartenex dưới đây sẽ cập nhật những thông số mới nhất của dòng xe cứu thương Toyota Hiace nhập khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế.

Xe cứu thương Toyota Hiace nhập khẩu
Tổng quan về cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace
Toyota Hiace là dòng xe van cỡ lớn được sản xuất bởi Toyota, nổi tiếng tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Thái Lan, UAE, Australia và các nước Đông Nam Á.
Khi được chuyển đổi thành xe cứu thương chuyên dụng, Toyota Hiace sở hữu không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành linh hoạt và độ tin cậy cao. Hiện nay, các mẫu cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace thường được sử dụng tại các cơ sở y tế và những tổ chức chuyên dụng lớn:
-
Bệnh viện đa khoa
-
Bệnh viện tư nhân
-
Trung tâm cấp cứu 115
-
Cơ sở y tế tuyến huyện
-
Khu công nghiệp
-
Sân bay, cảng biển
-
Đơn vị quân y và cứu hộ
Thông số kỹ thuật xe cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace
I. TIÊU CHUẨN CHUNG:
-
Loại xe : Toyota Hiace (Loại nóc cao)
-
Hãng sản xuất : Toyota Motor Corporation
-
Xuất xứ : Nhật Bản
-
Loại nhiên liệu : Xăng không pha chì
-
Năm sản xuất : 2025
-
Tiêu chuẩn chất lượng : ISO 9001
-
Tiêu chuẩn khí thải : EURO 5
-
Thời gian bảo hành : 24 tháng hoặc 100.000 Km
II. CÁC PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN KÈM THEO GỒM:
-
Điều hoà nhiệt độ (Trước, sau)
-
Hệ thống sưởi ấm phía trước
-
Cửa sổ điều khiển điện
-
Túi khí bảo vệ lái xe và người ngồi phía trước
-
Khoá cửa trung tâm
-
Điều khiển từ xa, tích hợp trên 2 chìa khoá
-
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
-
Hệ thống kiểm soát độ ổn định xe (VSC)
-
Hệ thống hỗ trợ lực phanh (BA)
-
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
-
Hệ thống kiểm soát độ bám đường chủ động (TRC)
-
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
-
Đồng hồ hiển thị tốc độ
-
Đồng hồ báo nhiệt độ máy
-
Đồng hồ báo mức nhiên liệu
-
AM/FM Radio, ổ đĩa CD, 2 loa
-
Tựa đầu phía trước
-
Dây đai an toàn phía trước
-
Gương chiếu hậu bên ngoài
-
Gương chiếu hậu bên trong
-
Chắn nắng phía trước
-
Gạt mưa: 02 cái phía trước
-
Sấy kính phía trước
-
Rửa kính phía trước (bình chứa dung dịch và cơ cấu phun dung dịch)
-
Kích xe
-
Lốp dự phòng
-
Bộ dụng cụ tiêu chuẩn kèm theo xe (gồm tuýp mở lốp và tay kích)
-
Sách hướng dẫn sử dụng
-
Hộc để đồ
-
Châm thuốc lá và gạt tàn thuốc
-
Ốp lazăng bánh xe
-
Ăng ten lắp phía trước xe
TRANG THIẾT BỊ CỨU THƯƠNG ĐÃ BAO GỒM
-
Đèn tín hiệu cấp cứu loại dài trên nóc xe
-
Âm ly
-
Còi hú và loa đặt cố định trên nóc xe
-
Cáng chính với đai an toàn có khoá và bánh xe tự động gập mở chân
-
Cáng phụ
-
Ghế ngồi cho nhân viên y tế (4 chỗ)
-
Đèn trần trong khoang bệnh nhân
-
Móc treo truyền dịch: 02 cái
-
Chữ thập cấp cứu ở hai bên
-
Bình cứu hoả
-
Hệ thống kệ tủ chứa thiết bị y tế bằng gỗ công nghiệp chịu nước
-
Vách ngăn giữa khoang lái và khoang bệnh nhân bằng gỗ công nghiệp chịu nước
-
Hệ thống cung cấp oxy gồm bình 10 lít, đồng hồ đo áp suất và bình làm ẩm
III . ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CƠ BẢN
| Stt |
Đặc tính kỹ thuật |
Tiêu chuẩn |
| 1 |
Màu xe |
Màu trắng đã được nhiệt đới hoá. |
| 2 |
Kích thước tổng thể D x R x C |
5.380 x 1.880 x 2.530 mm |
| 3 |
Trọng lượng toàn tải |
3.200 kg |
| 4 |
Chiều dài cơ sở |
3.110 mm |
| 5 |
Khoảng sáng gầm xe |
185 mm |
| 6 |
Bán kính vòng quay tối thiểu |
6.2 m |
| 7 |
Công suất cực đại |
111 Kw / 4.800 rpm |
| 8 |
Mô men xoắn cực đại |
241 Nm / 3800 rpm |
| 9 |
Kiểu động cơ |
16 – Valve, DOHC, VVT-i, 4 xylanh |
| 10 |
Dung tích động cơ |
2.7L (2.694 cc) |
| 11 |
Tỉ số nén của động cơ |
9.6 |
| 12 |
Dung tích bình nhiên liệu |
70 lít |
| 13 |
Nhiên liệu tiêu thụ |
Xăng không pha chì |
| 14 |
Hộp số |
5 số sàn |
| 15 |
Hệ thống phanh trước |
Phanh đĩa |
| 16 |
Hệ thống phanh sau |
Tang trống |
| 17 |
Hệ thống tay lái |
Tay lái thuận, có trợ lực |
| 18 |
Lốp xe |
Lốp không săm |
| 19 |
Bộ khởi động |
Điện |
| 20 |
Hệ thống treo trước |
Double wishbone |
| 21 |
Hệ thống treo sau |
Leaf springs |
| 22 |
Chất liệu thân xe |
Thép chống ăn mòn (Anti-corrosion steel sheet) |
| 23 |
Chất liệu bọc ghế |
Nỷ |
| 24 |
Chất liệu sàn xe |
Chất liệu chuyên dùng Plywood và Linoleum |
Trang bị an toàn tiêu chuẩn quốc tế
Một trong những ưu điểm nổi bật của cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace là hệ thống an toàn hiện đại, được thiết kế nhằm bảo vệ tối đa bệnh nhân, nhân viên y tế và tài xế trong suốt quá trình vận hành. Xe được trang bị đồng bộ các công nghệ an toàn chủ động và bị động theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp nâng cao khả năng kiểm soát phương tiện trong những tình huống khẩn cấp.
Hệ thống phanh
- ABS chống bó cứng phanh
- EBD phân phối lực phanh điện tử
- BA hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống ổn định thân xe
- VSC cân bằng điện tử
- TRC kiểm soát lực kéo
- HAC hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Túi khí
- Túi khí người lái
- Túi khí hành khách phía trước
- Túi khí bên hông (tùy phiên bản)
Camera và cảm biến
- Camera lùi
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
- Hệ thống cảnh báo va chạm
Những tính năng này giúp tăng mức độ an toàn cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế trong quá trình vận chuyển.
Thiết kế khoang y tế trên xe cứu thương Toyota Hiace
Điểm nổi bật nhất của cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace là khoang y tế được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế.
Hệ thống cáng cứu thương
-
Cáng chính hợp kim nhôm
-
Cơ cấu nâng hạ tự động
-
Khóa cố định chống rung lắc
Ghế ngồi y tế
-
Ghế bác sĩ
-
Ghế người nhà bệnh nhân
-
Dây đai an toàn nhiều điểm
Hệ thống oxy y tế
-
Bình oxy dung tích lớn
-
Đồng hồ điều áp
-
Cổng cấp oxy nhanh
Hệ thống điện y tế
-
Bộ inverter chuyển đổi điện
-
Ổ cắm 220V
-
Đèn LED chiếu sáng khoang bệnh nhân
-
Đèn khám bệnh chuyên dụng
Hệ thống điều hòa
-
Điều hòa khoang lái
-
Điều hòa độc lập khoang bệnh nhân
-
Cửa gió phân bổ đều toàn bộ khoang
Danh mục thiết bị y tế có thể lắp đặt
Tùy theo yêu cầu của từng bệnh viện hoặc đơn vị sử dụng, xe có thể được trang bị thêm:
-
Monitor theo dõi bệnh nhân
-
Máy sốc tim
-
Máy thở vận chuyển
-
Bơm tiêm điện
-
Máy hút dịch
-
Máy truyền dịch
-
Tủ thuốc cấp cứu
-
Hệ thống liên lạc nội bộ
Các công nghệ hỗ trợ này giúp giảm áp lực cho tài xế, đặc biệt trong những tình huống cấp cứu cần di chuyển nhanh nhưng vẫn phải bảo đảm an toàn tuyệt đối.
Nhờ được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn tiên tiến, cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành của bệnh viện, trung tâm cấp cứu và các đơn vị y tế chuyên nghiệp, đồng thời mang lại sự an tâm cho bệnh nhân trong suốt quá trình vận chuyển.
Ưu điểm của cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace
Độ bền vượt trội
Toyota nổi tiếng với khả năng vận hành bền bỉ. Xe có thể hoạt động liên tục nhiều năm với chi phí bảo dưỡng thấp.
Dễ dàng sửa chữa
Mạng lưới bảo hành và phụ tùng Toyota phủ rộng trên toàn quốc, giúp việc bảo dưỡng và thay thế linh kiện thuận tiện.
Tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ Diesel hiện đại cho mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn nhiều so với các dòng xe cứu thương cỡ lớn.
Giá đầu tư hợp lý
So với nhiều dòng cứu thương châu Âu, Toyota Hiace có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyên môn.
Giá trị sử dụng lâu dài
Khả năng giữ giá tốt giúp các đơn vị y tế tối ưu hiệu quả đầu tư trong dài hạn.
Giá xe cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace hiện nay
Giá xe cứu thương Toyota Hiace nhập khẩu phụ thuộc vào phiên bản xe nền, nguồn gốc nhập khẩu, mức độ cải tạo và danh mục thiết bị y tế được trang bị trên xe. Hiện nay, giá xe nền Toyota Hiace tại Việt Nam dao động khoảng 1,17 – 1,2 tỷ đồng trước khi cải tạo thành xe cứu thương.
Sau khi hoàn thiện khoang y tế và lắp đặt các thiết bị chuyên dụng, giá thành thường được chia thành các phân khúc như sau:
Cấu hình
|
Giá tham khảo
|
Xe cơ sở nhập khẩu chưa lắp thiết bị y tế
|
1,2 – 1,4 tỷ đồng
|
Xe cứu thương vận chuyển bệnh nhân tiêu chuẩn
|
1,5 – 2,0 tỷ đồng
|
Xe cứu thương cấp cứu ngoại viện (Emergency Ambulance)
|
1,8 – 2,5 tỷ đồng
|
Xe ICU lưu động, hồi sức tích cực
|
2,5 – 3,5 tỷ đồng hoặc cao hơn
|
Xe cứu thương chuyên khoa theo yêu cầu
|
Từ 3 tỷ đồng trở lên
|
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe
-
Xuất xứ xe nền
-
Toyota Hiace nhập khẩu từ Nhật Bản thường có giá cao hơn.
-
Xe nhập khẩu từ Thái Lan, UAE hoặc các thị trường châu Á khác có chi phí cạnh tranh hơn.
-
Mức độ cải tạo khoang y tế
-
Cải tạo cơ bản gồm cáng bệnh nhân, ghế nhân viên y tế, tủ thuốc, hệ thống điện y tế.
-
Cải tạo nâng cao bổ sung oxy trung tâm, máy hút dịch, hệ thống đèn phẫu thuật, nguồn điện dự phòng và thiết bị hồi sức.
-
Thiết bị y tế đi kèm
Chi phí có thể tăng đáng kể khi trang bị:
-
Monitor theo dõi bệnh nhân.
-
Máy sốc tim.
-
Máy thở vận chuyển.
-
Bơm tiêm điện.
-
Máy hút dịch.
-
Hệ thống oxy y tế kép.
-
Tủ thuốc và thiết bị cấp cứu chuyên sâu.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật
-
Tiêu chuẩn Bộ Y tế Việt Nam.
-
Tiêu chuẩn EN1789 của châu Âu.
-
Tiêu chuẩn xe ICU lưu động hoặc xe cấp cứu chuyên khoa.
Chi phí đầu tư thực tế
Đối với bệnh viện, trung tâm cấp cứu 115 hoặc cơ sở y tế tư nhân, mức đầu tư phổ biến hiện nay thường từ 1,8 – 2,5 tỷ đồng/xe để có một chiếc Toyota Hiace cứu thương được trang bị đầy đủ cho công tác vận chuyển và cấp cứu ngoại viện. Các cấu hình ICU lưu động hoặc xe cấp cứu chuyên sâu có thể vượt mốc 3 tỷ đồng tùy theo danh mục thiết bị y tế được lựa chọn.
Kết luận
Với thiết kế hiện đại, động cơ bền bỉ, khoang y tế rộng rãi và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, cứu thương nhập khẩu Toyota Hiace đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều bệnh viện, trung tâm cấp cứu và đơn vị y tế tại Việt Nam. Đây là dòng xe cân bằng tốt giữa hiệu quả vận hành, chi phí đầu tư và chất lượng chuyên môn, phù hợp cho cả nhiệm vụ cấp cứu ngoại viện lẫn vận chuyển bệnh nhân đường dài.